干巴巴
Âm Hán Việt: cán ba ba
干巴巴 nghĩa là khô cằn, khô nẻ, nhạt nhẽo, vô vị, chán ngắt…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- khô cằn
- khô nẻ
- nhạt nhẽo
- vô vị
- chán ngắt
- tẻ ngắt
- không sinh động
- buồn tẻ
Chiết tự 干巴巴: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
干巴巴 nghĩa là gì?
干巴巴 dịch sang tiếng Việt là khô cằn, khô nẻ, nhạt nhẽo, vô vị, chán ngắt, tẻ ngắt, không sinh động, buồn tẻ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 干巴巴 đọc thế nào?
干巴巴 đọc theo âm Hán Việt là cán ba ba. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 干巴巴
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 干 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.