Đến nội dung chính

幅油画

Âm Hán Việt: phúc du họa

幅油画 nghĩa là bức tranh sơn dầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bức tranh sơn dầu

Chiết tự 幅油画: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 幅phúc — bức
  • 油du — dầu, dầu mỡ, du
  • 画họa — họa, vẽ, bức tranh

Câu hỏi thường gặp

幅油画 nghĩa là gì?

幅油画 dịch sang tiếng Việt là bức tranh sơn dầu.

Âm Hán Việt của 幅油画 đọc thế nào?

幅油画 đọc theo âm Hán Việt là phúc du họa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 幅油画

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 幅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.