Đến nội dung chính

帷幔

Âm Hán Việt: duy mạn

帷幔 nghĩa là màn che.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • màn che

Chiết tự 帷幔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 帷duy — duy
  • 幔mạn — mạn, màn che

Câu hỏi thường gặp

帷幔 nghĩa là gì?

帷幔 dịch sang tiếng Việt là màn che.

Âm Hán Việt của 帷幔 đọc thế nào?

帷幔 đọc theo âm Hán Việt là duy mạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 帷幔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 帷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.