Đến nội dung chính

席卷

Âm Hán Việt: tịch quyển

席卷 nghĩa là quét sạch, mang tất cả, cuốn chiếu, cuốn gói, cuộn sạch…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quét sạch
  • mang tất cả
  • cuốn chiếu
  • cuốn gói
  • cuộn sạch
  • tịch quyển

Chiết tự 席卷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 席tịch — chỗ ngồi, tịch, bữa tiệc
  • 卷quyển — cuốn, quyển

Câu hỏi thường gặp

席卷 nghĩa là gì?

席卷 dịch sang tiếng Việt là quét sạch, mang tất cả, cuốn chiếu, cuốn gói, cuộn sạch, tịch quyển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 席卷 đọc thế nào?

席卷 đọc theo âm Hán Việt là tịch quyển. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 席卷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 席 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.