Đến nội dung chính

带职

Âm Hán Việt: đái chức

带职 nghĩa là tại chức, vừa làm...vừa..., đang làm việc, đang hoạt động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tại chức
  • vừa làm...vừa...
  • đang làm việc
  • đang hoạt động

Chiết tự 带职: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 带đái — mang, đái, đeo
  • 职chức — chức

Câu hỏi thường gặp

带职 nghĩa là gì?

带职 dịch sang tiếng Việt là tại chức, vừa làm...vừa..., đang làm việc, đang hoạt động. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 带职 đọc thế nào?

带职 đọc theo âm Hán Việt là đái chức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 带职

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 带 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.