Đến nội dung chính

帝国海军军旗

Âm Hán Việt: đế quốc hải quân quân kỳ

帝国海军军旗 nghĩa là quân kỳ hải quân đế quốc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quân kỳ hải quân đế quốc

Chiết tự 帝国海军军旗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 帝đế — đế
  • 国quốc — nước
  • 海hải — Hải
  • 军quân — quân
  • 军quân — quân
  • 旗kỳ

Câu hỏi thường gặp

帝国海军军旗 nghĩa là gì?

帝国海军军旗 dịch sang tiếng Việt là quân kỳ hải quân đế quốc.

Âm Hán Việt của 帝国海军军旗 đọc thế nào?

帝国海军军旗 đọc theo âm Hán Việt là đế quốc hải quân quân kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 帝国海军军旗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 帝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.