Đến nội dung chính

帕吉特

Âm Hán Việt: mạt cát đặc

帕吉特 nghĩa là Mạt Cát Đặc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Mạt Cát Đặc

Chiết tự 帕吉特: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 帕mạt — khăn, bọc
  • 吉cát — cát, thuận lợi
  • 特đặc — đặc(biệt), đặc biệt

Câu hỏi thường gặp

帕吉特 nghĩa là gì?

帕吉特 dịch sang tiếng Việt là Mạt Cát Đặc.

Âm Hán Việt của 帕吉特 đọc thế nào?

帕吉特 đọc theo âm Hán Việt là mạt cát đặc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 帕吉特

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 帕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.