Đến nội dung chính

帆布床

Âm Hán Việt: phàm bố sàng

帆布床 nghĩa là giường xếp, giường làm bằng vải bạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giường xếp
  • giường làm bằng vải bạt

Chiết tự 帆布床: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 帆phàm — buồm
  • 布bố — bố
  • 床sàng — giường, sàng

Câu hỏi thường gặp

帆布床 nghĩa là gì?

帆布床 dịch sang tiếng Việt là giường xếp, giường làm bằng vải bạt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 帆布床 đọc thế nào?

帆布床 đọc theo âm Hán Việt là phàm bố sàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 帆布床

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 帆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.