Đến nội dung chính

帅气的脸庞

Âm Hán Việt: suý khí đích kiểm bàng

帅气的脸庞 nghĩa là gương mặt đẹp trai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gương mặt đẹp trai

Chiết tự 帅气的脸庞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 帅suý — soái, suất, soái
  • 气khí — khí
  • 的đích
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm
  • 庞bàng — bàng

Câu hỏi thường gặp

帅气的脸庞 nghĩa là gì?

帅气的脸庞 dịch sang tiếng Việt là gương mặt đẹp trai.

Âm Hán Việt của 帅气的脸庞 đọc thế nào?

帅气的脸庞 đọc theo âm Hán Việt là suý khí đích kiểm bàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 帅气的脸庞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 帅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.