Đến nội dung chính

市钢厂的同事

Âm Hán Việt: thị cương hán đích đồng sự

市钢厂的同事 nghĩa là đồng nghiệp của xưởng thép thành phố.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng nghiệp của xưởng thép thành phố

Chiết tự 市钢厂的同事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 市thị — thành phố
  • 钢cương — thép
  • 厂hán — cửa hàng, nhà máy, hán
  • 的đích
  • 同đồng — cùng
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

市钢厂的同事 nghĩa là gì?

市钢厂的同事 dịch sang tiếng Việt là đồng nghiệp của xưởng thép thành phố.

Âm Hán Việt của 市钢厂的同事 đọc thế nào?

市钢厂的同事 đọc theo âm Hán Việt là thị cương hán đích đồng sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 市钢厂的同事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 市 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.