Đến nội dung chính

币值

Âm Hán Việt: tệ trị

币值 nghĩa là giá trị tiền, ngoại tệ, ngoại hối, mãi lực, trị giá đồng tiền…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giá trị tiền
  • ngoại tệ
  • ngoại hối
  • mãi lực
  • trị giá đồng tiền
  • sức mua

Chiết tự 币值: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 币tệ — tệ, tiền
  • 值trị — giá trị, trị giá

Câu hỏi thường gặp

币值 nghĩa là gì?

币值 dịch sang tiếng Việt là giá trị tiền, ngoại tệ, ngoại hối, mãi lực, trị giá đồng tiền, sức mua. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 币值 đọc thế nào?

币值 đọc theo âm Hán Việt là tệ trị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 币值

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 币 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.