Đến nội dung chính

巾帼英雄

Âm Hán Việt: cân quắc anh hùng

巾帼英雄 nghĩa là nữ anh hùng, anh thư, nữ kiệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nữ anh hùng
  • anh thư
  • nữ kiệt

Chiết tự 巾帼英雄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 巾cân — khăn
  • 帼quắc — quắc
  • 英anh — Anh
  • 雄hùng — hùng

Câu hỏi thường gặp

巾帼英雄 nghĩa là gì?

巾帼英雄 dịch sang tiếng Việt là nữ anh hùng, anh thư, nữ kiệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 巾帼英雄 đọc thế nào?

巾帼英雄 đọc theo âm Hán Việt là cân quắc anh hùng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 巾帼英雄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 巾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.