Đến nội dung chính

巴巴结结

Âm Hán Việt: ba ba kết kết

巴巴结结 nghĩa là tạm, tàm tạm, gắng gượng, bất đắc dĩ, miễn cưỡng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tạm
  • tàm tạm
  • gắng gượng
  • bất đắc dĩ
  • miễn cưỡng
  • gian khổ
  • cố gắng hết sức
  • gian nan
  • thử thách gay go
  • lắp ba lắp bắp
  • cà lăm
  • ngắc nga ngắc ngứ
  • ấp úng

Chiết tự 巴巴结结: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 巴ba — mong
  • 巴ba — mong
  • 结kết — kết
  • 结kết — kết

Câu hỏi thường gặp

巴巴结结 nghĩa là gì?

巴巴结结 dịch sang tiếng Việt là tạm, tàm tạm, gắng gượng, bất đắc dĩ, miễn cưỡng, gian khổ, cố gắng hết sức, gian nan, thử thách gay go, lắp ba lắp bắp, cà lăm, ngắc nga ngắc ngứ, ấp úng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 巴巴结结 đọc thế nào?

巴巴结结 đọc theo âm Hán Việt là ba ba kết kết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 巴巴结结

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 巴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.