Đến nội dung chính

已活不久了

Âm Hán Việt: dĩ hoạt bất cửu liễu

已活不久了 nghĩa là không sống được bao lâu nữa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không sống được bao lâu nữa

Chiết tự 已活不久了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 已dĩ — đã, dĩ, thôi
  • 活hoạt — sống
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 久cửu — lâu, cửu
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

已活不久了 nghĩa là gì?

已活不久了 dịch sang tiếng Việt là không sống được bao lâu nữa.

Âm Hán Việt của 已活不久了 đọc thế nào?

已活不久了 đọc theo âm Hán Việt là dĩ hoạt bất cửu liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 已活不久了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 已 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.