Đến nội dung chính

差异

Âm Hán Việt: soa dị

差异 nghĩa là sai biệt, khác biệt, sai khác, khác nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sai biệt
  • khác biệt
  • sai khác
  • khác nhau

Chiết tự 差异: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 差soa — chênh lệch, error, kém
  • 异dị — dị, khác

Câu hỏi thường gặp

差异 nghĩa là gì?

差异 dịch sang tiếng Việt là sai biệt, khác biệt, sai khác, khác nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 差异 đọc thế nào?

差异 đọc theo âm Hán Việt là soa dị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 差异

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 差 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.