Đến nội dung chính

巫蛮大战的

Âm Hán Việt: vu man đại chiến đích

巫蛮大战的 nghĩa là vu man đại chiến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vu man đại chiến

Chiết tự 巫蛮大战的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 巫vu — vu
  • 蛮man — man, thô bạo, rất
  • 大đại — đại, lớn
  • 战chiến — chiến
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

巫蛮大战的 nghĩa là gì?

巫蛮大战的 dịch sang tiếng Việt là vu man đại chiến.

Âm Hán Việt của 巫蛮大战的 đọc thế nào?

巫蛮大战的 đọc theo âm Hán Việt là vu man đại chiến đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 巫蛮大战的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 巫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.