Đến nội dung chính

巧克力

Âm Hán Việt: xảo khắc lực

巧克力 nghĩa là chocolate, sô-cô-la, sô cô la(chocolat).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chocolate
  • sô-cô-la
  • sô cô la(chocolat)

Chiết tự 巧克力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 巧xảo — trùng hợp, khéo léo, xảo
  • 克khắc — khắc
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

巧克力 nghĩa là gì?

巧克力 dịch sang tiếng Việt là chocolate, sô-cô-la, sô cô la(chocolat). Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 巧克力 đọc thế nào?

巧克力 đọc theo âm Hán Việt là xảo khắc lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 巧克力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 巧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.