Đến nội dung chính

川流不息地

Âm Hán Việt: xuyên lưu bất tức địa

川流不息地 nghĩa là qua lại không dứt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • qua lại không dứt

Chiết tự 川流不息地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 川xuyên — sông, xuyên
  • 流lưu — chảy, lưu
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 息tức — hơi thở, tức
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

川流不息地 nghĩa là gì?

川流不息地 dịch sang tiếng Việt là qua lại không dứt.

Âm Hán Việt của 川流不息地 đọc thế nào?

川流不息地 đọc theo âm Hán Việt là xuyên lưu bất tức địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 川流不息地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 川 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.