Đến nội dung chính

嵌入了

Âm Hán Việt: khảm nhập liễu

嵌入了 nghĩa là lõm vào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lõm vào

Chiết tự 嵌入了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嵌khảm — khảm, dính
  • 入nhập — nhập, vào
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

嵌入了 nghĩa là gì?

嵌入了 dịch sang tiếng Việt là lõm vào.

Âm Hán Việt của 嵌入了 đọc thế nào?

嵌入了 đọc theo âm Hán Việt là khảm nhập liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嵌入了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嵌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.