Đến nội dung chính

岛屿四周

Âm Hán Việt: đảo tự tứ chu

岛屿四周 nghĩa là chung quanh đảo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chung quanh đảo

Chiết tự 岛屿四周: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 岛đảo — đảo
  • 屿tự — tự
  • 四tứ — bốn
  • 周chu — Chu

Câu hỏi thường gặp

岛屿四周 nghĩa là gì?

岛屿四周 dịch sang tiếng Việt là chung quanh đảo.

Âm Hán Việt của 岛屿四周 đọc thế nào?

岛屿四周 đọc theo âm Hán Việt là đảo tự tứ chu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 岛屿四周

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 岛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.