Đến nội dung chính

岗尖

Âm Hán Việt: cương tiêm

岗尖 nghĩa là đầy, hơn, trội, tốt, cực tốt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầy
  • hơn
  • trội
  • tốt
  • cực tốt

Chiết tự 岗尖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 岗cương — cương vị, tốp
  • 尖tiêm — tiêm, nhọn, the thé

Câu hỏi thường gặp

岗尖 nghĩa là gì?

岗尖 dịch sang tiếng Việt là đầy, hơn, trội, tốt, cực tốt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 岗尖 đọc thế nào?

岗尖 đọc theo âm Hán Việt là cương tiêm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 岗尖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 岗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.