Đến nội dung chính

岔气

Âm Hán Việt: xóa khí

岔气 nghĩa là đau sốc hông, đau hai bên sườn khi thở.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đau sốc hông
  • đau hai bên sườn khi thở

Chiết tự 岔气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 岔xóa — ngã ba
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

岔气 nghĩa là gì?

岔气 dịch sang tiếng Việt là đau sốc hông, đau hai bên sườn khi thở. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 岔气 đọc thế nào?

岔气 đọc theo âm Hán Việt là xóa khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 岔气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 岔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.