Đến nội dung chính

岑参

Âm Hán Việt: sầm tham

岑参 nghĩa là Sầm Tham.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Sầm Tham

Chiết tự 岑参: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 岑sầm — sầm
  • 参tham — tham, tham gia(sâm), nhân sâm

Câu hỏi thường gặp

岑参 nghĩa là gì?

岑参 dịch sang tiếng Việt là Sầm Tham.

Âm Hán Việt của 岑参 đọc thế nào?

岑参 đọc theo âm Hán Việt là sầm tham. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 岑参

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 岑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.