Đến nội dung chính

山珍海味

Âm Hán Việt: sơn trân hải vị

山珍海味 nghĩa là sơn trân hải vị, sơn hào hải vị, của ngon vật lạ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sơn trân hải vị
  • sơn hào hải vị
  • của ngon vật lạ

Chiết tự 山珍海味: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 山sơn — núi, sơn
  • 珍trân — trân
  • 海hải — Hải
  • 味vị — vị

Câu hỏi thường gặp

山珍海味 nghĩa là gì?

山珍海味 dịch sang tiếng Việt là sơn trân hải vị, sơn hào hải vị, của ngon vật lạ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 山珍海味 đọc thế nào?

山珍海味 đọc theo âm Hán Việt là sơn trân hải vị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 山珍海味

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 山 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.