Đến nội dung chính

屠戮

Âm Hán Việt: đồ lục

屠戮 nghĩa là tàn sát, giết hại, giết hàng loạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tàn sát
  • giết hại
  • giết hàng loạt

Chiết tự 屠戮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 屠đồ — tàn sát, giết
  • 戮lục

Câu hỏi thường gặp

屠戮 nghĩa là gì?

屠戮 dịch sang tiếng Việt là tàn sát, giết hại, giết hàng loạt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 屠戮 đọc thế nào?

屠戮 đọc theo âm Hán Việt là đồ lục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 屠戮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 屠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.