Đến nội dung chính

属下有失远迎

Âm Hán Việt: thuộc hạ hữu thất viễn nghênh

属下有失远迎 nghĩa là thuộc hạ không có từ xa nghênh đón.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuộc hạ không có từ xa nghênh đón

Chiết tự 属下有失远迎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 属thuộc — thuộc, thuộc về, chúc
  • 下hạ — hạ
  • 有hữu — có, hữu
  • 失thất — mất, thất
  • 远viễn — xa
  • 迎nghênh — nghênh đón, nghênh tiếp

Câu hỏi thường gặp

属下有失远迎 nghĩa là gì?

属下有失远迎 dịch sang tiếng Việt là thuộc hạ không có từ xa nghênh đón.

Âm Hán Việt của 属下有失远迎 đọc thế nào?

属下有失远迎 đọc theo âm Hán Việt là thuộc hạ hữu thất viễn nghênh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 属下有失远迎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 属 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.