Đến nội dung chính

屋外的风雨

Âm Hán Việt: ốc ngoại đích phong vũ

屋外的风雨 nghĩa là mưa gió bên ngoài phòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mưa gió bên ngoài phòng

Chiết tự 屋外的风雨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 屋ốc — phòng, nhà
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 的đích
  • 风phong — phong
  • 雨vũ — vũ

Câu hỏi thường gặp

屋外的风雨 nghĩa là gì?

屋外的风雨 dịch sang tiếng Việt là mưa gió bên ngoài phòng.

Âm Hán Việt của 屋外的风雨 đọc thế nào?

屋外的风雨 đọc theo âm Hán Việt là ốc ngoại đích phong vũ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 屋外的风雨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 屋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.