Đến nội dung chính

屉烧卖

Âm Hán Việt: thế thiêu mại

屉烧卖 nghĩa là lồng chưng xíu mại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lồng chưng xíu mại

Chiết tự 屉烧卖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 屉thế — thế
  • 烧thiêu — thiêu, đốt(nấu), đốt
  • 卖mại — bán, mại

Câu hỏi thường gặp

屉烧卖 nghĩa là gì?

屉烧卖 dịch sang tiếng Việt là lồng chưng xíu mại.

Âm Hán Việt của 屉烧卖 đọc thế nào?

屉烧卖 đọc theo âm Hán Việt là thế thiêu mại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 屉烧卖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 屉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.