Đến nội dung chính

屈指可数的

Âm Hán Việt: khuất chỉ khả số đích

屈指可数的 nghĩa là có thể đếm được trên đầu ngón tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có thể đếm được trên đầu ngón tay

Chiết tự 屈指可数的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 屈khuất — khuất, cong
  • 指chỉ — chỉ
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 数số — mấy, đếm, sổ
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

屈指可数的 nghĩa là gì?

屈指可数的 dịch sang tiếng Việt là có thể đếm được trên đầu ngón tay.

Âm Hán Việt của 屈指可数的 đọc thế nào?

屈指可数的 đọc theo âm Hán Việt là khuất chỉ khả số đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 屈指可数的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 屈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.