Đến nội dung chính

居高临下的

Âm Hán Việt: cư cao lâm hạ đích

居高临下的 nghĩa là trên cao nhìn xuống, cư cao lâm hạ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trên cao nhìn xuống
  • cư cao lâm hạ

Chiết tự 居高临下的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 居cư — cư trú
  • 高cao — Good
  • 临lâm — lâm, gặp, trước khi
  • 下hạ — hạ
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

居高临下的 nghĩa là gì?

居高临下的 dịch sang tiếng Việt là trên cao nhìn xuống, cư cao lâm hạ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 居高临下的 đọc thế nào?

居高临下的 đọc theo âm Hán Việt là cư cao lâm hạ đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 居高临下的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 居 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.