Đến nội dung chính

局里的同事

Âm Hán Việt: cục lý đích đồng sự

局里的同事 nghĩa là đồng nghiệp trong cục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng nghiệp trong cục

Chiết tự 局里的同事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 局cục — ván, bàn cờ
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 的đích
  • 同đồng — cùng
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

局里的同事 nghĩa là gì?

局里的同事 dịch sang tiếng Việt là đồng nghiệp trong cục.

Âm Hán Việt của 局里的同事 đọc thế nào?

局里的同事 đọc theo âm Hán Việt là cục lý đích đồng sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 局里的同事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 局 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.