Đến nội dung chính

尿床之后

Âm Hán Việt: niệu sàng chi hậu

尿床之后 nghĩa là sau khi tè ra giường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sau khi tè ra giường

Chiết tự 尿床之后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尿niệu — nước tiểu, đi tiểu
  • 床sàng — giường, sàng
  • 之chi — chi, tới
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

尿床之后 nghĩa là gì?

尿床之后 dịch sang tiếng Việt là sau khi tè ra giường.

Âm Hán Việt của 尿床之后 đọc thế nào?

尿床之后 đọc theo âm Hán Việt là niệu sàng chi hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尿床之后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.