Đến nội dung chính

尾声

Âm Hán Việt: vĩ thanh

尾声 nghĩa là khâu cuối cùng, vĩ thanh, kết thục, khúc hát cuối cùng, điệu kèn kết thúc vở kịch hát…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khâu cuối cùng
  • vĩ thanh
  • kết thục
  • khúc hát cuối cùng
  • điệu kèn kết thúc vở kịch hát
  • khúc nhạc dạo cuối cùng trong một bài nhạc cỡ lớn
  • phần kết thúc
  • giai đoạn chót
  • phần cuối

Chiết tự 尾声: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尾vĩ — vĩ, đuôi
  • 声thanh — âm thanh, tiếng

Câu hỏi thường gặp

尾声 nghĩa là gì?

尾声 dịch sang tiếng Việt là khâu cuối cùng, vĩ thanh, kết thục, khúc hát cuối cùng, điệu kèn kết thúc vở kịch hát, khúc nhạc dạo cuối cùng trong một bài nhạc cỡ lớn, phần kết thúc, giai đoạn chót, phần cuối. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 尾声 đọc thế nào?

尾声 đọc theo âm Hán Việt là vĩ thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尾声

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.