Đến nội dung chính

尴尬的气氛

Âm Hán Việt: dam giới đích khí phân

尴尬的气氛 nghĩa là không khí ngột ngạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không khí ngột ngạt

Chiết tự 尴尬的气氛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尴dam — lúng túng khó xử
  • 尬giới — giới
  • 的đích
  • 气khí — khí
  • 氛phân — không khí

Câu hỏi thường gặp

尴尬的气氛 nghĩa là gì?

尴尬的气氛 dịch sang tiếng Việt là không khí ngột ngạt.

Âm Hán Việt của 尴尬的气氛 đọc thế nào?

尴尬的气氛 đọc theo âm Hán Việt là dam giới đích khí phân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尴尬的气氛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.