Đến nội dung chính

尙有典型

Âm Hán Việt: thượng hữu điển hình

尙有典型 nghĩa là thượng hữu điển hình, còn có khuôn phép.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thượng hữu điển hình
  • còn có khuôn phép

Chiết tự 尙有典型: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尙thượng — thượng
  • 有hữu — có, hữu
  • 典điển — điển
  • 型hình — hình

Câu hỏi thường gặp

尙有典型 nghĩa là gì?

尙有典型 dịch sang tiếng Việt là thượng hữu điển hình, còn có khuôn phép. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 尙有典型 đọc thế nào?

尙有典型 đọc theo âm Hán Việt là thượng hữu điển hình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尙有典型

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.