Đến nội dung chính

尘饭涂羹

Âm Hán Việt: trần phạn đồ canh

尘饭涂羹 nghĩa là cơm bụi canh bùn, đồ bỏ đi, đồ vứt đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cơm bụi canh bùn
  • đồ bỏ đi
  • đồ vứt đi

Chiết tự 尘饭涂羹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尘trần — bụi
  • 饭phạn — cơm, phạn
  • 涂đồ — bôi
  • 羹canh — canh

Câu hỏi thường gặp

尘饭涂羹 nghĩa là gì?

尘饭涂羹 dịch sang tiếng Việt là cơm bụi canh bùn, đồ bỏ đi, đồ vứt đi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 尘饭涂羹 đọc thế nào?

尘饭涂羹 đọc theo âm Hán Việt là trần phạn đồ canh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尘饭涂羹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.