Đến nội dung chính

尔温文雅

Âm Hán Việt: nhĩ ôn văn nhã

尔温文雅 nghĩa là tao nhã lịch sự.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tao nhã lịch sự

Chiết tự 尔温文雅: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尔nhĩ — ngươi
  • 温ôn — ôn, hâm nóng, ấm
  • 文văn — văn, đồng
  • 雅nhã — nhã

Câu hỏi thường gặp

尔温文雅 nghĩa là gì?

尔温文雅 dịch sang tiếng Việt là tao nhã lịch sự.

Âm Hán Việt của 尔温文雅 đọc thế nào?

尔温文雅 đọc theo âm Hán Việt là nhĩ ôn văn nhã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尔温文雅

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.