小便
Âm Hán Việt: tiểu tiện
小便 nghĩa là đi đái, tiểu tiện, tiểu, đái, tè…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- đi đái
- tiểu tiện
- tiểu
- đái
- tè
- nước tiểu
- nước đái
- dương vật
- đi tiểu
Chiết tự 小便: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
小便 nghĩa là gì?
小便 dịch sang tiếng Việt là đi đái, tiểu tiện, tiểu, đái, tè, nước tiểu, nước đái, dương vật, đi tiểu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 小便 đọc thế nào?
小便 đọc theo âm Hán Việt là tiểu tiện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 小便
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 小 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 小刀会起义khởi nghĩa Tiểu Đao hội do Hoàng Uy và Lưu Lệ Xuyên lãnh đạo bị ảnh hưởng quân Thái Bình đã nổi dậy khởi nghĩa ở Hạ Môn và Thượng Hải
- 小巫见大巫tiểu vu kiến đại vu
- 小灶trận nhỏ
- 小可kẻ hèn này
- 小菜điểm tâm
- 小年năm cũ
- 小子tiểu tử
- 小吃quà vặt
- 小心翼翼cẩn thận từng li từng tí
- 小和尚念经tiểu hòa thượng đọc kinh
- 小时候khi còn bé
- 小钱món tiền nhỏ
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.