Đến nội dung chính

尋找著

Âm Hán Việt: tầm hoa trứ

尋找著 nghĩa là truy tìm lấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • truy tìm lấy

Chiết tự 尋找著: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尋tầm — tìm
  • 找hoa — tìm, hoa
  • 著trứ — lấy

Câu hỏi thường gặp

尋找著 nghĩa là gì?

尋找著 dịch sang tiếng Việt là truy tìm lấy.

Âm Hán Việt của 尋找著 đọc thế nào?

尋找著 đọc theo âm Hán Việt là tầm hoa trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尋找著

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.