Đến nội dung chính

尊贤爱物

Âm Hán Việt: tôn hiền ái vật

尊贤爱物 nghĩa là kính trên nhường dưới, kính trọng trí thức,yêu mến nhân tài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kính trên nhường dưới
  • kính trọng trí thức,yêu mến nhân tài

Chiết tự 尊贤爱物: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 尊tôn — tên, tôn
  • 贤hiền — hiền
  • 爱ái — yêu, ái
  • 物vật — vật

Câu hỏi thường gặp

尊贤爱物 nghĩa là gì?

尊贤爱物 dịch sang tiếng Việt là kính trên nhường dưới, kính trọng trí thức,yêu mến nhân tài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 尊贤爱物 đọc thế nào?

尊贤爱物 đọc theo âm Hán Việt là tôn hiền ái vật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 尊贤爱物

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 尊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.