Đến nội dung chính

將信將疑

Âm Hán Việt: tương tín tương nghi

將信將疑 nghĩa là nửa tin nửa ngờ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nửa tin nửa ngờ

Chiết tự 將信將疑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 將tương — đem
  • 信tín — tín
  • 將tương — đem
  • 疑nghi — nghi, nghi ngờ

Câu hỏi thường gặp

將信將疑 nghĩa là gì?

將信將疑 dịch sang tiếng Việt là nửa tin nửa ngờ.

Âm Hán Việt của 將信將疑 đọc thế nào?

將信將疑 đọc theo âm Hán Việt là tương tín tương nghi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 將信將疑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 將 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.