Đến nội dung chính

射电望远镜

Âm Hán Việt: xạ điện vọng viễn kính

射电望远镜 nghĩa là kính thiên văn vô tuyến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kính thiên văn vô tuyến

Chiết tự 射电望远镜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 射xạ — bắn
  • 电điện — điện
  • 望vọng — nhìn qua, nhìn, ngắm
  • 远viễn — xa
  • 镜kính — kính

Câu hỏi thường gặp

射电望远镜 nghĩa là gì?

射电望远镜 dịch sang tiếng Việt là kính thiên văn vô tuyến.

Âm Hán Việt của 射电望远镜 đọc thế nào?

射电望远镜 đọc theo âm Hán Việt là xạ điện vọng viễn kính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 射电望远镜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 射 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.