Đến nội dung chính

封闭

Âm Hán Việt: phong bế

封闭 nghĩa là phong bế, đóng chặt lại, đóng kín lại, khép kín, gắn xi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phong bế
  • đóng chặt lại
  • đóng kín lại
  • khép kín
  • gắn xi
  • phủ kín
  • niêm phong

Chiết tự 封闭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 封phong — phong, phong ấn
  • 闭bế — bế, đóng, nhắm

Câu hỏi thường gặp

封闭 nghĩa là gì?

封闭 dịch sang tiếng Việt là phong bế, đóng chặt lại, đóng kín lại, khép kín, gắn xi, phủ kín, niêm phong. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 封闭 đọc thế nào?

封闭 đọc theo âm Hán Việt là phong bế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 封闭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 封 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.