Đến nội dung chính

寿星翁

Âm Hán Việt: thọ tinh ông

寿星翁 nghĩa là người được chúc thọ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người được chúc thọ

Chiết tự 寿星翁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 寿thọ — thọ
  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 翁ông — ông

Câu hỏi thường gặp

寿星翁 nghĩa là gì?

寿星翁 dịch sang tiếng Việt là người được chúc thọ.

Âm Hán Việt của 寿星翁 đọc thế nào?

寿星翁 đọc theo âm Hán Việt là thọ tinh ông. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 寿星翁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 寿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.