Đến nội dung chính

寻机跟踪过

Âm Hán Việt: tầm cơ cân tung quá

寻机跟踪过 nghĩa là tìm cơ hội theo dõi qua.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tìm cơ hội theo dõi qua

Chiết tự 寻机跟踪过: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 寻tầm — tìm, tầm
  • 机cơ — cơ
  • 跟cân — cùng, cân
  • 踪tung — tung, tung tích
  • 过quá — qua, quá, từng

Câu hỏi thường gặp

寻机跟踪过 nghĩa là gì?

寻机跟踪过 dịch sang tiếng Việt là tìm cơ hội theo dõi qua.

Âm Hán Việt của 寻机跟踪过 đọc thế nào?

寻机跟踪过 đọc theo âm Hán Việt là tầm cơ cân tung quá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 寻机跟踪过

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 寻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.