Đến nội dung chính

實繁有徒

Âm Hán Việt: thực phồn hữu đồ

實繁有徒 nghĩa là thực phồn hữu đồ, thực có lũ đông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thực phồn hữu đồ
  • thực có lũ đông

Chiết tự 實繁有徒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 實thực — thực
  • 繁phồn — phồn, phức tạp
  • 有hữu — có, hữu
  • 徒đồ — đồ

Câu hỏi thường gặp

實繁有徒 nghĩa là gì?

實繁有徒 dịch sang tiếng Việt là thực phồn hữu đồ, thực có lũ đông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 實繁有徒 đọc thế nào?

實繁有徒 đọc theo âm Hán Việt là thực phồn hữu đồ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 實繁有徒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 實 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.