Đến nội dung chính

寡头政治

Âm Hán Việt: quả đầu chính trị

寡头政治 nghĩa là đầu sỏ chính trị, trùm chính trị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầu sỏ chính trị
  • trùm chính trị

Chiết tự 寡头政治: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 寡quả — quả
  • 头đầu — đầu
  • 政chính — chính
  • 治trị — trị

Câu hỏi thường gặp

寡头政治 nghĩa là gì?

寡头政治 dịch sang tiếng Việt là đầu sỏ chính trị, trùm chính trị. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 寡头政治 đọc thế nào?

寡头政治 đọc theo âm Hán Việt là quả đầu chính trị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 寡头政治

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 寡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.