Đến nội dung chính

富丽堂皇

Âm Hán Việt: phú lệ đường hoàng

富丽堂皇 nghĩa là tráng lệ, nguy nga lộng lẫy, tuyệt vời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tráng lệ
  • nguy nga lộng lẫy
  • tuyệt vời

Chiết tự 富丽堂皇: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 富phú — phú
  • 丽lệ — lệ
  • 堂đường — nhà
  • 皇hoàng — hoàng

Câu hỏi thường gặp

富丽堂皇 nghĩa là gì?

富丽堂皇 dịch sang tiếng Việt là tráng lệ, nguy nga lộng lẫy, tuyệt vời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 富丽堂皇 đọc thế nào?

富丽堂皇 đọc theo âm Hán Việt là phú lệ đường hoàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 富丽堂皇

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 富 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.