Đến nội dung chính

寅吃卯粮

Âm Hán Việt: dần ngật mão lương

寅吃卯粮 nghĩa là thu không đủ chi, năm Dần ăn lương năm Mão, chưa có mà đã vay ăn trước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thu không đủ chi
  • năm Dần ăn lương năm Mão
  • chưa có mà đã vay ăn trước

Chiết tự 寅吃卯粮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 寅dần — dần
  • 吃ngật — ăn, cật
  • 卯mão — mão
  • 粮lương — lương thực

Câu hỏi thường gặp

寅吃卯粮 nghĩa là gì?

寅吃卯粮 dịch sang tiếng Việt là thu không đủ chi, năm Dần ăn lương năm Mão, chưa có mà đã vay ăn trước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 寅吃卯粮 đọc thế nào?

寅吃卯粮 đọc theo âm Hán Việt là dần ngật mão lương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 寅吃卯粮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 寅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.