Đến nội dung chính

宵同志

Âm Hán Việt: tiêu đồng chí

宵同志 nghĩa là Tiêu đồng chí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tiêu đồng chí

Chiết tự 宵同志: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 宵tiêu — tiêu
  • 同đồng — cùng
  • 志chí — chí

Câu hỏi thường gặp

宵同志 nghĩa là gì?

宵同志 dịch sang tiếng Việt là Tiêu đồng chí.

Âm Hán Việt của 宵同志 đọc thế nào?

宵同志 đọc theo âm Hán Việt là tiêu đồng chí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 宵同志

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 宵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.